Sản phẩm

Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 5362 x 1860 x 1830 (mm)
- Khoảng sáng gầm
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 5362 x 1860 x 1830 (mm)
- Khoảng sáng gầm
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 5362 x 1860 x 1830 (mm)
- Khoảng sáng gầm
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 5362 x 1860 x 1830 (mm)
- Khoảng sáng gầm
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước
- Dài x Rộng x Cao: 5780 x 2000 x 2360 (mm)
- Chiều dài cơ sỏ: 3570 mm
- Vệt
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước
- Dài x Rộng x Cao: 5780 x 2000 x 2360 (mm)
- Chiều dài cơ sỏ: 3570 mm
- Vệt
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 4538 x 1823 x 1468 (mm).
- Chiều dài cơ sở
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 4538 x 1823 x 1468 (mm).
- Chiều dài cơ sở
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 4538 x 1823 x 1468 (mm).
- Chiều dài cơ sở
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 4538 x 1823 x 1468 (mm).
- Chiều dài cơ sở
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 4892 x 1860 x 1837 (mm)
- Khoảng sáng gầm
So sánh
Các thông số kỹ thuật chính
Kích thước & trọng lượng
- Dài x Rộng x Cao: 4892 x 1860 x 1837 (mm)
- Khoảng sáng gầm
So sánh

Pages